pyriform lobe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùy hình quả lê: "pyriform lobe" là một cấu trúc thần kinh có hình dạng giống quả lê, nằm ở hai bên não trong vùng khứu giác (rhinencephalon). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin khứu giác (mùi hương).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pyriform lobe is a key area for processing olfactory signals. (Thùy hình quả lê là một khu vực quan trọng để xử lý tín hiệu khứu giác.)
- Damage to the pyriform lobe can impair the sense of smell. (Tổn thương thùy hình quả lê có thể làm suy giảm khả năng ngửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the pyriform lobe in neuroanatomy": thùy hình quả lê trong giải phẫu thần kinh.
- The pyriform lobe in neuroanatomy is part of the limbic system. (Thùy hình quả lê trong giải phẫu thần kinh là một phần của hệ thống limbic.)
"the function of the pyriform lobe": chức năng của thùy hình quả lê.
- The function of the pyriform lobe extends beyond smell to memory formation. (Chức năng của thùy hình quả lê mở rộng ra ngoài khứu giác để hình thành trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyriform (adj): có hình dạng quả lê.
- The pyriform shape of the lobe is distinctive in brain anatomy. (Hình dạng quả lê của thùy này rất đặc biệt trong giải phẫu não.)
Từ đồng nghĩa
- Piriform lobe: một cách viết khác của "pyriform lobe", thường được dùng thay thế.
- Olfactory cortex: vỏ não khứu giác (một phần của thùy hình quả lê).
Các cụm từ liên quan
- Pyriform cortex: vỏ não hình quả lê, đồng nghĩa với "pyriform lobe" trong một số ngữ cảnh.
- The pyriform cortex is involved in odor discrimination. (Vỏ não hình quả lê tham gia vào việc phân biệt mùi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyriform lobe" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu thần kinh.)