pyriform lobe

pyriform lobe

A diagram labels the pyriform lobe in a human brain illustration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùy hình quả : "pyriform lobe" một cấu trúc thần kinh hình dạng giống quả , nằmhai bên não trong vùng khứu giác (rhinencephalon). đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin khứu giác (mùi hương).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pyriform lobe is a key area for processing olfactory signals. (Thùy hình quả một khu vực quan trọng để xử lý tín hiệu khứu giác.)
    • Damage to the pyriform lobe can impair the sense of smell. (Tổn thương thùy hình quả có thể làm suy giảm khả năng ngửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pyriform lobe in neuroanatomy": thùy hình quả trong giải phẫu thần kinh.

    • The pyriform lobe in neuroanatomy is part of the limbic system. (Thùy hình quả trong giải phẫu thần kinh một phần của hệ thống limbic.)
  • "the function of the pyriform lobe": chức năng của thùy hình quả .

    • The function of the pyriform lobe extends beyond smell to memory formation. (Chức năng của thùy hình quả mở rộng ra ngoài khứu giác để hình thành trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyriform (adj): hình dạng quả .
    • The pyriform shape of the lobe is distinctive in brain anatomy. (Hình dạng quả của thùy này rất đặc biệt trong giải phẫu não.)
Từ đồng nghĩa
  • Piriform lobe: một cách viết khác của "pyriform lobe", thường được dùng thay thế.
  • Olfactory cortex: vỏ não khứu giác (một phần của thùy hình quả ).
Các cụm từ liên quan
  • Pyriform cortex: vỏ não hình quả , đồng nghĩa với "pyriform lobe" trong một số ngữ cảnh.
    • The pyriform cortex is involved in odor discrimination. (Vỏ não hình quả tham gia vào việc phân biệt mùi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyriform lobe" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu thần kinh.)